fly by

/ˈflaɪˌbaɪ/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem fly, by.
    Used other than figuratively or idiomatically: see fly, by.
  2. (thành ngữ) Đi qua hoặc đi qua nhanh chóng, thường không có nhiều tương tác
    (idiomatic) To pass or go past quickly, often without much interaction
    I like to sit and watch the world fly by.
    Tôi thích ngồi và nhìn thế giới trôi qua.
🎬 Nghe “fly by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish